TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53561. erne (động vật học) ó biển

Thêm vào từ điển của tôi
53562. invertasre (hoá học); (sinh vật học) invec...

Thêm vào từ điển của tôi
53563. sun-up (tiếng địa phương) lúc mặt trời...

Thêm vào từ điển của tôi
53564. turgescence (y học) sự cương (máu); chỗ cươ...

Thêm vào từ điển của tôi
53565. ampliative (triết học) mở rộng (khái niệm)

Thêm vào từ điển của tôi
53566. apochromat (vật lý) kính tiêu sắc phức, cá...

Thêm vào từ điển của tôi
53567. clypeiform (sinh vật học) hình khiên

Thêm vào từ điển của tôi
53568. heliophobic (thực vật học) kỵ nắng

Thêm vào từ điển của tôi
53569. malthusian người theo thuyết Man-tuýt

Thêm vào từ điển của tôi
53570. pugging sự nhào trộn đất sét

Thêm vào từ điển của tôi