53572.
dove-cot
chuồng chim câu
Thêm vào từ điển của tôi
53573.
imitator
người hay bắt chước; thú hay bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
53574.
indirect labour
lao động không trực tiếp sản xu...
Thêm vào từ điển của tôi
53575.
phosphatic
(thuộc) photphat; (thuộc) phân ...
Thêm vào từ điển của tôi
53576.
sabbatize
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
53577.
surface noise
tiếng mặt (tiếng kim máy hát ch...
Thêm vào từ điển của tôi
53578.
coitus
sự giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
53579.
deaconship
(tôn giáo) chức trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi
53580.
dog-nail
(kỹ thuật) đinh móc
Thêm vào từ điển của tôi