53541.
visitation
sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...
Thêm vào từ điển của tôi
53542.
exhaustibility
tính có thể làm kiệt được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
53543.
foreordination
sự định trước; định mệnh
Thêm vào từ điển của tôi
53544.
interwound
cuộn vào với nhau, quấn vào với...
Thêm vào từ điển của tôi
53545.
magisterial
(thuộc) thầy
Thêm vào từ điển của tôi
53547.
ownerless
vô chủ
Thêm vào từ điển của tôi
53548.
palmist
người xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
53549.
presageful
có điềm, có triệu
Thêm vào từ điển của tôi
53550.
prompt-book
(sân khấu) kịch bản dùng cho ng...
Thêm vào từ điển của tôi