53511.
truckman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng ra...
Thêm vào từ điển của tôi
53512.
appal
làm kinh hoảng, làm kinh sợ, là...
Thêm vào từ điển của tôi
53513.
bere
(thực vật học) lúa mạch
Thêm vào từ điển của tôi
53514.
fairway
luồng nước (cho tàu bè đi lại đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53515.
flying boat
(hàng không) máy bay đổ xuống n...
Thêm vào từ điển của tôi
53516.
metamorphic
(địa lý,ddịa chất) biến chất (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53517.
oaklet
cây sồi non
Thêm vào từ điển của tôi
53518.
school fee
học phí, tiền học
Thêm vào từ điển của tôi
53519.
statable
có thể phát biểu ra, có thể cho...
Thêm vào từ điển của tôi
53520.
succulency
tính chất ngon bổ (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi