53441.
sartor
...
Thêm vào từ điển của tôi
53442.
sibship
anh chị em ruột
Thêm vào từ điển của tôi
53443.
cambrel
móc (để) treo thịt cả con (ở nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53444.
ceruminous
(thuộc) ráy tai
Thêm vào từ điển của tôi
53445.
cheiromancy
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
53446.
dinorsaur
(động vật học) khủng long
Thêm vào từ điển của tôi
53447.
gramineous
(thuộc) loài cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
53448.
mown
...
Thêm vào từ điển của tôi
53449.
ovaritis
(y học) viêm buồng trứng
Thêm vào từ điển của tôi
53450.
papilionaceous
(thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) h...
Thêm vào từ điển của tôi