TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53411. commonalty những người bình dân, dân chúng

Thêm vào từ điển của tôi
53412. concretion sự đúc lại thành khối; sự kết l...

Thêm vào từ điển của tôi
53413. conservancy sự bảo vệ (của nhà nước đối với...

Thêm vào từ điển của tôi
53414. doglight cuộc chó cắn nhau

Thêm vào từ điển của tôi
53415. immenseness sự mênh mông, sự bao la, sự rộn...

Thêm vào từ điển của tôi
53416. infectivity tính lây, tính nhiễm

Thêm vào từ điển của tôi
53417. lichee quả vải

Thêm vào từ điển của tôi
53418. ophthalmotomy (y học) thủ thuật rạch mắt

Thêm vào từ điển của tôi
53419. orpiment (khoáng chất), (hội họa) Opime...

Thêm vào từ điển của tôi
53420. oviparousness (động vật học) đặc tính đẻ trứn...

Thêm vào từ điển của tôi