53422.
dust-brand
(thực vật học) bệnh nấm than
Thêm vào từ điển của tôi
53423.
overwatched
kiệt sức vì thức lâu quá
Thêm vào từ điển của tôi
53424.
unscarred
không có sẹo
Thêm vào từ điển của tôi
53425.
vulval
(giải phẫu) (thuộc) âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
53426.
cache
nơi giấu, nơi trữ (lương thực, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53428.
delphinium
(thực vật học) cây la lết, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi
53429.
initio
((viết tắt) init) ab initio ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53430.
mammillary
hình núm vú
Thêm vào từ điển của tôi