53451.
quartan
(y học) cách ba ngày (cơn sốt.....
Thêm vào từ điển của tôi
53452.
skull session
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cu...
Thêm vào từ điển của tôi
53453.
transpositive
dễ đảo, dễ chuyển vị
Thêm vào từ điển của tôi
53454.
unpick
tháo (mũi khâu...) bằng móc
Thêm vào từ điển của tôi
53455.
adjutage
ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53456.
astringe
buộc chặt lại với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
53457.
shirt-front
ngực sơ mi (thường hồ cứng)
Thêm vào từ điển của tôi
53458.
big gun
(quân sự) pháo
Thêm vào từ điển của tôi
53459.
marmorean
(thơ ca) như cẩm thạch
Thêm vào từ điển của tôi
53460.
unformed
không có hình, không ra hình gì...
Thêm vào từ điển của tôi