53401.
kimono
áo kimônô (Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
53402.
lent term
học kỳ mùa xuân (ở các trường đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53403.
orthotropous
(thực vật học) thắng (noãn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
53404.
rub-stone
đá mài
Thêm vào từ điển của tôi
53405.
abstinency
thói quen ăn uống điều độ, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
53406.
analysable
có thể phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
53407.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
53408.
irascible
nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận
Thêm vào từ điển của tôi
53409.
ortolan
(động vật học) chim sẻ vườn
Thêm vào từ điển của tôi
53410.
positivism
(triết học) chủ nghĩa thực chứn...
Thêm vào từ điển của tôi