53272.
fritillary
(thực vật học) cây bồi mẫu
Thêm vào từ điển của tôi
53273.
hemorrhoidal
(y học), (thuộc) bệnh trĩ
Thêm vào từ điển của tôi
53274.
interfusion
sự truyền cho, sự đổ sang, sự r...
Thêm vào từ điển của tôi
53275.
isochronize
làm cho đẳng thời
Thêm vào từ điển của tôi
53276.
moneywort
(thực vật học) cây trân châu
Thêm vào từ điển của tôi
53277.
prepotence
sự cường mạnh; quyền hơn, thế m...
Thêm vào từ điển của tôi
53278.
rail-chair
(ngành đường sắt) gối đường ray
Thêm vào từ điển của tôi
53279.
spondee
âm tiết xponđê (thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
53280.
subduable
có thể chinh phục được, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi