53271.
oogamous
(sinh vật học) noãn giao
Thêm vào từ điển của tôi
53273.
religionism
sự quá mê đạo, sự cuồng tín
Thêm vào từ điển của tôi
53274.
skittishness
tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
53275.
summer-time
mùa hạ, mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
53276.
sweep-net
lưới vét (lưới đánh cá)
Thêm vào từ điển của tôi
53277.
banian-tree
(thực vật học) cây đa
Thêm vào từ điển của tôi
53278.
catamaran
bè gỗ, bè thuyền đôi (làm bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53279.
dative
(ngôn ngữ học) (thuộc) tặng các...
Thêm vào từ điển của tôi
53280.
diametral
(toán học) đường kính; xuyên tâ...
Thêm vào từ điển của tôi