53121.
interlocutrix
người đàn bà nói chuyện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
53122.
intramolecular
(vật lý) trong phân tử, nội phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
53123.
lepidopteral
(thuộc) loài bướm
Thêm vào từ điển của tôi
53124.
osmium
(hoá học) Osimi (nguyên số hoá ...
Thêm vào từ điển của tôi
53125.
outring
kêu to hơn, kêu át
Thêm vào từ điển của tôi
53126.
patriarchate
địa vị gia trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
53127.
plutolatry
sự thờ thần tiên
Thêm vào từ điển của tôi
53128.
spiflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
53129.
unsling
cởi dây đeo, cởi dây móc
Thêm vào từ điển của tôi
53130.
alkaloid
(hoá học) Ancaloit
Thêm vào từ điển của tôi