TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53091. long-eared ngu độn

Thêm vào từ điển của tôi
53092. mistakable có thể bị lầm, có thể bị hiểu l...

Thêm vào từ điển của tôi
53093. netherlander người Hà lan

Thêm vào từ điển của tôi
53094. proboscidian (động vật học) có vòi

Thêm vào từ điển của tôi
53095. punster người hay chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
53096. safety glass kính an toàn (ô tô, máy bay...)

Thêm vào từ điển của tôi
53097. cupreous có đồng, chứa đồng

Thêm vào từ điển của tôi
53098. dysprosium (hoá học) đyprosi

Thêm vào từ điển của tôi
53099. inductile không thể kéo thành sợi (kim lo...

Thêm vào từ điển của tôi
53100. intraatomic (vật lý) trong nguyên tử, nội n...

Thêm vào từ điển của tôi