53061.
incompetency
sự thiếu khả năng, sự thiếu trì...
Thêm vào từ điển của tôi
53062.
peafowl
(động vật học) con công (trống ...
Thêm vào từ điển của tôi
53063.
selenite
(khoáng chất) Selenit
Thêm vào từ điển của tôi
53065.
mythicize
biến thành chuyện thần thoại, b...
Thêm vào từ điển của tôi
53066.
nictitation
sự nháy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
53067.
plectrum
(âm nhạc) miếng gảy (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
53068.
popgun
súng trẻ con chơi (bắn nút chai...
Thêm vào từ điển của tôi
53069.
quarterage
tiền trả hằng quý (lương, phụ c...
Thêm vào từ điển của tôi
53070.
sharecrop
cấy rẽ, lĩnh canh
Thêm vào từ điển của tôi