53081.
acetify
làm thành giấm
Thêm vào từ điển của tôi
53082.
adnoun
(ngôn ngữ học) tính từ, danh tí...
Thêm vào từ điển của tôi
53083.
albacore
(động vật học) cá ngừ
Thêm vào từ điển của tôi
53084.
barbate
(sinh vật học) có râu; có gai
Thêm vào từ điển của tôi
53085.
belt-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện ...
Thêm vào từ điển của tôi
53086.
bowdlerise
lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn khô...
Thêm vào từ điển của tôi
53087.
cyclometer
đồng hồ đo đường (xe đạp, xe má...
Thêm vào từ điển của tôi
53088.
depolarise
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
53089.
doughiness
tính mềm nhão
Thêm vào từ điển của tôi
53090.
enface
viết (chữ) vào hối phiếu..., in...
Thêm vào từ điển của tôi