53021.
futurama
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về t...
Thêm vào từ điển của tôi
53022.
great go
kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
53023.
half-pay
nửa lương
Thêm vào từ điển của tôi
53024.
industrial arts
kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...
Thêm vào từ điển của tôi
53025.
labour
lao động
Thêm vào từ điển của tôi
53026.
ossuary
chỗ để hài cốt
Thêm vào từ điển của tôi
53029.
dispatch-ride
(quân sự) người liên lạc (bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53030.
mettled
đầy khí thế, dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi