52991.
trickish
xảo trá, xỏ lá, lắm thủ đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
52992.
undermasted
thiếu cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
52993.
basaltic
(thuộc) bazan
Thêm vào từ điển của tôi
52994.
glorification
sự tuyên dương, sự ca ngợi
Thêm vào từ điển của tôi
52995.
landsman
người vùng đất liền (sống và là...
Thêm vào từ điển của tôi
52996.
roe-stone
(khoáng chất) đá trứng cá, ool...
Thêm vào từ điển của tôi
52997.
spiflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
52998.
tail-end
đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
52999.
constitionalist
người theo chủ nghĩa lập hiến
Thêm vào từ điển của tôi
53000.
eviration
sự thiến, sự hoạn
Thêm vào từ điển của tôi