TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53001. recuperative để phục hồi sức khoẻ, bỏ (thuốc...

Thêm vào từ điển của tôi
53002. septifragal (thực vật học) huỷ vách (quả)

Thêm vào từ điển của tôi
53003. vaccinator (y học) người chủng, người tiêm...

Thêm vào từ điển của tôi
53004. aeroembolism (y học) bệnh khí ép

Thêm vào từ điển của tôi
53005. caldron vạc (để nấu)

Thêm vào từ điển của tôi
53006. conveyancing (pháp lý) việc thảo giấy chuyển...

Thêm vào từ điển của tôi
53007. efforesce nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...

Thêm vào từ điển của tôi
53008. falt-bottomed có đáy bằng (thuyền...)

Thêm vào từ điển của tôi
53009. frangipane (thực vật học) cây đại

Thêm vào từ điển của tôi
53010. intermeddle (+ in, with) can thiệp vào, dí...

Thêm vào từ điển của tôi