53001.
double-bass
(âm nhạc) côngbat
Thêm vào từ điển của tôi
53002.
historiographer
người chép sử, sử quan (trong t...
Thêm vào từ điển của tôi
53003.
picul
tạ Trung quốc
Thêm vào từ điển của tôi
53004.
tan-house
xưởng thuộc da
Thêm vào từ điển của tôi
53005.
aphides
(động vật học) giống rệp vừng
Thêm vào từ điển của tôi
53006.
back-drop
(sân khấu) phông
Thêm vào từ điển của tôi
53007.
conterminous
có đường ranh giới chung, ở giá...
Thêm vào từ điển của tôi
53008.
ebonite
Ebonit
Thêm vào từ điển của tôi
53009.
fire-control
hệ thống điều khiển súng (ở trê...
Thêm vào từ điển của tôi
53010.
limicolous
sống trong bùn, sống ở vùng bùn...
Thêm vào từ điển của tôi