53011.
apiologist
nhà nghiên cứu về ong
Thêm vào từ điển của tôi
53012.
erg
(vật lý) éc
Thêm vào từ điển của tôi
53013.
euhemerize
tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần...
Thêm vào từ điển của tôi
53014.
knife-board
bàn rửa dao
Thêm vào từ điển của tôi
53015.
open sight
(quân sự) lỗ ngắm (ở súng)
Thêm vào từ điển của tôi
53016.
autogamous
(sinh vật học) tự giao
Thêm vào từ điển của tôi
53017.
diplomaed
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi
53018.
embrown
làm nâu, nhuộm nâu
Thêm vào từ điển của tôi
53019.
full-mouthed
đủ răng (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
53020.
heterogenesis
(sinh vật học) tính khác phát s...
Thêm vào từ điển của tôi