53011.
sageness
sự khôn ngoan, tính già giặn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
53012.
sedulity
tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53014.
supernal
(thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...
Thêm vào từ điển của tôi
53015.
therapeutist
thầy thuốc nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
53016.
womanlike
như đàn bà, như phụ nữ
Thêm vào từ điển của tôi
53017.
aerofoil
cánh máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
53018.
beefiness
vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắ...
Thêm vào từ điển của tôi
53020.
conveyer
người đem, người mang (thư, gói...
Thêm vào từ điển của tôi