52881.
valiancy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lòng dũng cảm,...
Thêm vào từ điển của tôi
52882.
bandy
ném đi vứt lại, trao đổi qua lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
52883.
bicarmeral
có hai nghị viện (chế độ)
Thêm vào từ điển của tôi
52885.
fibrillose
(như) fibrillate
Thêm vào từ điển của tôi
52886.
forspent
(từ cổ,nghĩa cổ) mệt lử, kiệt s...
Thêm vào từ điển của tôi
52887.
internuncio
công sứ toà thánh (đại diện cho...
Thêm vào từ điển của tôi
52888.
shallop
tàu sà lúp
Thêm vào từ điển của tôi
52889.
terminable
có thể làm xong, có thể hoàn th...
Thêm vào từ điển của tôi
52890.
adipose
mỡ động vật
Thêm vào từ điển của tôi