52882.
sozzled
(từ lóng) say bí tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
52883.
urceolate
(thực vật học) hình nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
52884.
versicoloured
có nhiều màu sắc, tạp sắc
Thêm vào từ điển của tôi
52885.
chiefship
cương vị người đứng đầu, chức t...
Thêm vào từ điển của tôi
52886.
corn-razor
dao cắt chai chân
Thêm vào từ điển của tôi
52887.
decoy-ship
(quân sự), (hàng hải) tàu nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
52888.
diriment
(pháp lý) bãi bỏ, thủ tiêu; làm...
Thêm vào từ điển của tôi
52889.
doggedness
tính gan góc, tính gan lì, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
52890.
electrometer
(vật lý) cái đo tính điện
Thêm vào từ điển của tôi