52881.
magniloquent
hay khoe khoang, hay khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
52882.
music-master
giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
52883.
nosology
(y học) khoa phân loại bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
52884.
omophagist
người ăn thịt sống; thú ăn thịt...
Thêm vào từ điển của tôi
52885.
pekan
(sinh vật học) chồn mactet (Bắc...
Thêm vào từ điển của tôi
52886.
phagedane
(y học) sâu quảng
Thêm vào từ điển của tôi
52887.
punster
người hay chơi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
52888.
rehang
treo lại
Thêm vào từ điển của tôi
52889.
amblyopia
(y học) chứng giảm sức nhìn
Thêm vào từ điển của tôi
52890.
chiroptera
(động vật học) bộ dơi
Thêm vào từ điển của tôi