52812.
sacerdocy
(từ hiếm,nghĩa hiếm) chức tăng ...
Thêm vào từ điển của tôi
52813.
scrirrhous
(thuộc) khối u cứng
Thêm vào từ điển của tôi
52814.
spermatorrhoea
(y học) bệnh di tinh, bệnh mộng...
Thêm vào từ điển của tôi
52815.
deadfall
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
52816.
infectivity
tính lây, tính nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
52817.
lichee
quả vải
Thêm vào từ điển của tôi
52818.
apostolic
(thuộc) tông đồ, có tính chất t...
Thêm vào từ điển của tôi
52819.
cause-list
(pháp lý) danh sách những vụ đe...
Thêm vào từ điển của tôi
52820.
cicatrice
cái sẹo
Thêm vào từ điển của tôi