TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52811. reconcilability tính có thể hoà giải

Thêm vào từ điển của tôi
52812. sacerdocy (từ hiếm,nghĩa hiếm) chức tăng ...

Thêm vào từ điển của tôi
52813. scrirrhous (thuộc) khối u cứng

Thêm vào từ điển của tôi
52814. spermatorrhoea (y học) bệnh di tinh, bệnh mộng...

Thêm vào từ điển của tôi
52815. deadfall (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy

Thêm vào từ điển của tôi
52816. infectivity tính lây, tính nhiễm

Thêm vào từ điển của tôi
52817. lichee quả vải

Thêm vào từ điển của tôi
52818. apostolic (thuộc) tông đồ, có tính chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
52819. cause-list (pháp lý) danh sách những vụ đe...

Thêm vào từ điển của tôi
52820. cicatrice cái sẹo

Thêm vào từ điển của tôi