52801.
mediaevalism
sự nghiên cứu thời Trung cổ; tr...
Thêm vào từ điển của tôi
52802.
shavetail
(từ lóng) thiếu uý mới được đề ...
Thêm vào từ điển của tôi
52803.
sidelong
ở bên; xiên về phía bên
Thêm vào từ điển của tôi
52804.
virescence
(thực vật học) hiện tượng trở x...
Thêm vào từ điển của tôi
52805.
bulldog
chó bun (một giống chó đầu to, ...
Thêm vào từ điển của tôi
52807.
pituitous
đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ...
Thêm vào từ điển của tôi
52808.
pleuritic
(y học) (thuộc) viêm màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
52809.
radiosonde
máy thăm dò, rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
52810.
sidereal
(thuộc) sao
Thêm vào từ điển của tôi