TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52801. auriferous có vàng

Thêm vào từ điển của tôi
52802. clop tiếng lọc cọc, tiếng lộp cộp (g...

Thêm vào từ điển của tôi
52803. earthward về phía trái đất

Thêm vào từ điển của tôi
52804. enterostomy (y học) thủ thuật mở thông ruột

Thêm vào từ điển của tôi
52805. glyptic (thuộc) thuật chạm ngọc

Thêm vào từ điển của tôi
52806. hectoliter hectolit

Thêm vào từ điển của tôi
52807. hermaphrodism tính chất lưỡng tính; tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
52808. homomorphism tính đồng hình

Thêm vào từ điển của tôi
52809. ichnolite dấu chân hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
52810. marcasite (khoáng chất) Maccazit

Thêm vào từ điển của tôi