52801.
anchylosis
(y học) bệnh cứng khớp
Thêm vào từ điển của tôi
52802.
antalkali
(hoá học) chất chống kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
52803.
bandeau
dải buộc tóc (phụ nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
52804.
blunderhead
người khờ dại, người ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
52805.
casuarina
giống cây phi lao
Thêm vào từ điển của tôi
52806.
cirrous
có tua cuốn; hình tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
52807.
coolness
sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; k...
Thêm vào từ điển của tôi
52808.
cosmographic
(thuộc) khoa vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
52809.
free on board
giao hàng tận bến ((viết tắt) f...
Thêm vào từ điển của tôi
52810.
gibe
sự chế giếu, sự chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi