TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52821. serenata (âm nhạc) khúc nhạc đồng quê, ...

Thêm vào từ điển của tôi
52822. stair baluster lan can cầu thang

Thêm vào từ điển của tôi
52823. ticklishness tính hễ cứ đụng đến là cười

Thêm vào từ điển của tôi
52824. unpaged không đánh số trang

Thêm vào từ điển của tôi
52825. unwinged không có cánh (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
52826. begird buộc quanh, đánh đai quang, bao...

Thêm vào từ điển của tôi
52827. bibliograph người sưu tầm thư mục, cán bộ t...

Thêm vào từ điển của tôi
52828. free on board giao hàng tận bến ((viết tắt) f...

Thêm vào từ điển của tôi
52829. gibe sự chế giếu, sự chế nhạo

Thêm vào từ điển của tôi
52830. heddles (nghành dệt) dây go (ở khung cử...

Thêm vào từ điển của tôi