TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52541. frolicky thích vui nhộn, hay nô đùa

Thêm vào từ điển của tôi
52542. plangency tính vang, tính ngân vang (của ...

Thêm vào từ điển của tôi
52543. sixain bài thơ sáu câu

Thêm vào từ điển của tôi
52544. squill (thực vật học) cây hành biển; c...

Thêm vào từ điển của tôi
52545. absorptive hút thu

Thêm vào từ điển của tôi
52546. alienism tính cách ngoại kiều

Thêm vào từ điển của tôi
52547. flexouse (thực vật học) uốn khúc ngoằn n...

Thêm vào từ điển của tôi
52548. importability tính có thể nhập được, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
52549. meliorator người làm cho tốt hơn, người cả...

Thêm vào từ điển của tôi
52550. meteorograph máy ghi hiện tượng khí tượng

Thêm vào từ điển của tôi