52561.
peptonize
Peptone hoá
Thêm vào từ điển của tôi
52562.
power-dive
(hàng không) sự bổ nhào xuống k...
Thêm vào từ điển của tôi
52563.
querulousness
tính hay than phiền
Thêm vào từ điển của tôi
52565.
teleology
(triết học) thuyết mục đích
Thêm vào từ điển của tôi
52566.
wirework
kỹ thuật kéo sợi (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
52567.
bimanous
có hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
52568.
carotin
carotin
Thêm vào từ điển của tôi
52570.
fencing-ken
nơi oa trữ của ăn cắp
Thêm vào từ điển của tôi