52281.
cleanse
làm cho sạch sẽ; làm cho tinh k...
Thêm vào từ điển của tôi
52282.
commonweal
(từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung...
Thêm vào từ điển của tôi
52283.
lancelate
hình ngọn giáo, hình mác
Thêm vào từ điển của tôi
52285.
ragwort
(thực vật học) cỏ lưỡi chó
Thêm vào từ điển của tôi
52286.
sheep-fold
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
52287.
short subject
phim ngắn, phim phụ ((thường) c...
Thêm vào từ điển của tôi
52288.
slaver driver
cai nô (người cai trông nô lệ)
Thêm vào từ điển của tôi
52289.
space-writer
người viết bài (cho báo) tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
52290.
subdirector
phó giám đốc
Thêm vào từ điển của tôi