52301.
oceanid
(thần thoại,thần học) Hải tinh
Thêm vào từ điển của tôi
52302.
placability
tính dễ làm cho nguôi; tính dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
52303.
dissymmetry
sự không đối xứng; tính không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52304.
dust-brand
(thực vật học) bệnh nấm than
Thêm vào từ điển của tôi
52305.
idiomorphic
có hình dạng riêng
Thêm vào từ điển của tôi
52306.
initiatrix
(như) initiatress
Thêm vào từ điển của tôi
52307.
quenchless
không dập tắt được
Thêm vào từ điển của tôi
52308.
siege-basket
sọt đựng đất (để đắp luỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
52309.
untent
bỏ lều, dỡ lều
Thêm vào từ điển của tôi
52310.
vulval
(giải phẫu) (thuộc) âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi