51991.
outthought
suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
51992.
overproduce
sản xuất thừa, sản xuất quá nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
51993.
purl
tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầ...
Thêm vào từ điển của tôi
51994.
selfness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
51995.
unatonable
không chuộc được, không đền đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
51996.
adespota
những tác phẩm khuyết danh
Thêm vào từ điển của tôi
51998.
ineludible
không thể tránh được
Thêm vào từ điển của tôi
51999.
leucocythemia
(y học) bệnh bạch cầu
Thêm vào từ điển của tôi
52000.
rebarbarize
làm trở thành dã man (một dân t...
Thêm vào từ điển của tôi