51861.
handbell
chuông nhỏ (lắc bằng tay)
Thêm vào từ điển của tôi
51863.
mythicize
biến thành chuyện thần thoại, b...
Thêm vào từ điển của tôi
51864.
popgun
súng trẻ con chơi (bắn nút chai...
Thêm vào từ điển của tôi
51865.
quarterage
tiền trả hằng quý (lương, phụ c...
Thêm vào từ điển của tôi
51866.
roseate
hồng, màu hồng
Thêm vào từ điển của tôi
51867.
serpentiform
hình rắn, ngoằn ngoèo như rắn
Thêm vào từ điển của tôi
51868.
tilt-hammer
(kỹ thuật) búa đòn ((cũng) tilt...
Thêm vào từ điển của tôi
51870.
vinicultural
(thuộc) sự trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi