51641.
water-boat
tàu thuỷ chở nước ngọt
Thêm vào từ điển của tôi
51642.
well-favoured
duyên dáng, xinh xắn
Thêm vào từ điển của tôi
51643.
bum-boat
(hàng hải) tàu tiếp phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
51644.
caudillo
(Tây ban nha) lãnh tụ
Thêm vào từ điển của tôi
51646.
first-classer
(thể dục,thể thao) người cừ nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi
51647.
flea-wort
cây thổ mộc hương hoa vàng
Thêm vào từ điển của tôi
51648.
oldster
người già, người không còn trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
51649.
placenta
nhau (đàn bà đẻ)
Thêm vào từ điển của tôi
51650.
politico
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính...
Thêm vào từ điển của tôi