51642.
walnut
quả óc chó
Thêm vào từ điển của tôi
51643.
audiograph
máy ghi sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
51644.
denary
(thuộc) hệ mười, thập phân
Thêm vào từ điển của tôi
51645.
falt-bottomed
có đáy bằng (thuyền...)
Thêm vào từ điển của tôi
51646.
longboat
xuồng lớn; tàu sà lúp
Thêm vào từ điển của tôi
51647.
overlarge
quá rộng
Thêm vào từ điển của tôi
51648.
anoesis
(tâm lý học) trạng thái tỉnh nh...
Thêm vào từ điển của tôi
51649.
conveyer
người đem, người mang (thư, gói...
Thêm vào từ điển của tôi
51650.
déjeuner
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi