51631.
fusty
ẩm mốc, hôi mốc
Thêm vào từ điển của tôi
51632.
gas-proof
kín khí, không thấm khí; chống ...
Thêm vào từ điển của tôi
51633.
glossal
(giải phẫu) (thuộc) lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
51634.
polyphony
tính nhiều âm
Thêm vào từ điển của tôi
51635.
skep
rổ, rá (đan bằng mây...)
Thêm vào từ điển của tôi
51636.
vivification
sự làm cho hoạt động; sự làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51637.
womanish
như đàn bà, như con gái, yếu ớt...
Thêm vào từ điển của tôi
51638.
caseous
(thuộc) phó mát; giống phó mát
Thêm vào từ điển của tôi
51640.
donga
hẽm, khe sâu
Thêm vào từ điển của tôi