51611.
sorus
(thực vật học) ổ túi bao tử (ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
51613.
ticklishness
tính hễ cứ đụng đến là cười
Thêm vào từ điển của tôi
51614.
volatilise
làm cho bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
51616.
accipitral
(thuộc) chim ưng; như chim ưng
Thêm vào từ điển của tôi
51617.
begird
buộc quanh, đánh đai quang, bao...
Thêm vào từ điển của tôi
51618.
bibliograph
người sưu tầm thư mục, cán bộ t...
Thêm vào từ điển của tôi
51619.
cirrous
có tua cuốn; hình tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
51620.
coolness
sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; k...
Thêm vào từ điển của tôi