51591.
quick-firing
(quân sự) bắn nhanh (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
51592.
revulsive
(y học) gây chuyển bệnh, lùa bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
51593.
sign-writer
người kẻ biển hàng, người vẽ bi...
Thêm vào từ điển của tôi
51594.
stone-cast
quãng ném đá tớ
Thêm vào từ điển của tôi
51595.
baggage-master
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên (phụ...
Thêm vào từ điển của tôi
51596.
carpology
khoa nghiên cứu quả (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
51597.
cuish
(sử học) giáp che đùi
Thêm vào từ điển của tôi
51598.
exequies
lễ tang
Thêm vào từ điển của tôi
51599.
feracious
tốt, màu mỡ (đất đai...)
Thêm vào từ điển của tôi
51600.
figure-head
hình chạm ở đầu mũi tàu
Thêm vào từ điển của tôi