TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49851. selenotropism (thực vật học) tính hướng mặt t...

Thêm vào từ điển của tôi
49852. sun-dog (thiên văn học) mặt trời giả, ả...

Thêm vào từ điển của tôi
49853. washerwoman chị thợ giặt

Thêm vào từ điển của tôi
49854. worldly-minded thích những cái trần tục, thích...

Thêm vào từ điển của tôi
49855. cherry-blomssom hoa anh đào

Thêm vào từ điển của tôi
49856. creakiness sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két,...

Thêm vào từ điển của tôi
49857. dephosphorize (hoá học) loại phôtpho

Thêm vào từ điển của tôi
49858. diastase (hoá học) điastaza

Thêm vào từ điển của tôi
49859. gelt thiến (súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
49860. heterogamy (sinh vật học) sự dị giao

Thêm vào từ điển của tôi