49841.
space-writer
người viết bài (cho báo) tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
49842.
surrealism
(nghệ thuật) chủ nghĩa siêu hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
49844.
epicedium
bài thơ điếu tang
Thêm vào từ điển của tôi
49845.
lipide
(hoá học) Lipit
Thêm vào từ điển của tôi
49846.
mandible
hàm dưới
Thêm vào từ điển của tôi
49848.
regality
địa vị của nhà vua; quyền hành ...
Thêm vào từ điển của tôi
49849.
sheep-hook
gậy (quắm của người) chăn cừu
Thêm vào từ điển của tôi
49850.
squarrose
(sinh vật học) nhám, ráp những ...
Thêm vào từ điển của tôi