49811.
lube
dầu nhờn
Thêm vào từ điển của tôi
49812.
mill-dam
đạp máy xay (đập nước để chạy m...
Thêm vào từ điển của tôi
49813.
mummer
diễn viên kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
49814.
octangle
(toán học) hình tám cạnh, hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
49815.
road-metal
đá lát đường
Thêm vào từ điển của tôi
49817.
setaceous
(động vật học) có lông cứng; nh...
Thêm vào từ điển của tôi
49818.
water-hen
(động vật học) gà nước
Thêm vào từ điển của tôi
49819.
inkiness
màu đen như mực; sự tối đen như...
Thêm vào từ điển của tôi