49812.
meretriciousness
vẻ đẹp giả tạo, vẻ đẹp bề ngoài...
Thêm vào từ điển của tôi
49813.
pailful
thùng (đầy), xô (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
49814.
papoose
trẻ con người da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49815.
synonymic
(thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
49816.
tollman
người thu thuế (cầu, đường, chợ...
Thêm vào từ điển của tôi
49817.
uncourteous
không lịch sự, không nhã nhặn (...
Thêm vào từ điển của tôi
49818.
aphorism
cách ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
49819.
conjugal
(thuộc) vợ chồng
Thêm vào từ điển của tôi
49820.
merganser
(động vật học) vịt mỏ nhọn
Thêm vào từ điển của tôi