49791.
didst
...
Thêm vào từ điển của tôi
49792.
maestri
nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư ...
Thêm vào từ điển của tôi
49793.
mill-dam
đạp máy xay (đập nước để chạy m...
Thêm vào từ điển của tôi
49795.
pallium
áo bào (tổng giám mục)
Thêm vào từ điển của tôi
49796.
pulverizable
có thể tán thành bột; có thể ph...
Thêm vào từ điển của tôi
49797.
somitic
(động vật học) (thuộc) đốt thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
49798.
superanal
(giải phẫu) trên hậu môn
Thêm vào từ điển của tôi
49799.
traduce
vu khống; nói xấu; phỉ báng
Thêm vào từ điển của tôi
49800.
hypermetropia
(y học) chứng viễn thị
Thêm vào từ điển của tôi