49791.
piastre
đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai...
Thêm vào từ điển của tôi
49793.
soft pedal
(âm nhạc) bàn đạp (pianô...)
Thêm vào từ điển của tôi
49794.
spinning-house
(sử học) trại cải tạo gái điếm
Thêm vào từ điển của tôi
49795.
toccata
(âm nhạc) khúc tôcat
Thêm vào từ điển của tôi
49796.
black friar
thầy tu dòng Đô-mi-ních
Thêm vào từ điển của tôi
49797.
cloistral
(thuộc) tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
49798.
diaeresis
(ngôn ngữ học) dấu tách đôi (ha...
Thêm vào từ điển của tôi
49799.
emancipationist
người chủ trương giải phóng nô ...
Thêm vào từ điển của tôi
49800.
green-peak
(động vật học) chim gõ kiến
Thêm vào từ điển của tôi