TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49771. beargarden cảnh ồn ào hỗn độn

Thêm vào từ điển của tôi
49772. licentiousness sự phóng túng, sự bừa bâi; sự d...

Thêm vào từ điển của tôi
49773. prolongate kéo dài; nối dài; gia hạn

Thêm vào từ điển của tôi
49774. quibbler người hay chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
49775. saccharometer (hoá học) máy đo độ đường

Thêm vào từ điển của tôi
49776. sirgang (động vật học) loài quạ xanh (l...

Thêm vào từ điển của tôi
49777. stereometry hình học không gian

Thêm vào từ điển của tôi
49778. supceptive nhận cảm, thụ cảm

Thêm vào từ điển của tôi
49779. chylifaction (sinh vật học) sự hoá thành dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
49780. didactism tính dạy học, tính giáo khoa

Thêm vào từ điển của tôi