TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49391. fasti niên giám, lịch biên niên

Thêm vào từ điển của tôi
49392. placability tính dễ làm cho nguôi; tính dễ ...

Thêm vào từ điển của tôi
49393. ravin (thơ ca) sự cướp bóc, sự cướp m...

Thêm vào từ điển của tôi
49394. saturnism (y học) chứng nhiễm độc chì

Thêm vào từ điển của tôi
49395. tractable dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến

Thêm vào từ điển của tôi
49396. unlord rút tước phong

Thêm vào từ điển của tôi
49397. virose đầy virut; độc

Thêm vào từ điển của tôi
49398. acicular hình kim; kết tinh thành hình k...

Thêm vào từ điển của tôi
49399. creese dao găm (Mã lai)

Thêm vào từ điển của tôi
49400. detrition sự cọ mòn

Thêm vào từ điển của tôi