49371.
botulin
bôtulin (chất gây ngộ độc thịt)
Thêm vào từ điển của tôi
49372.
bribability
tính có thể hối lộ, tính có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
49373.
histrion
(sân khấu), ((thường) xấu) đào,...
Thêm vào từ điển của tôi
49374.
inhalant
dùng để xông
Thêm vào từ điển của tôi
49375.
soldo
đồng xonđô (đồng tiền của Y bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
49376.
spectrometry
(vật lý) phép đo phổ
Thêm vào từ điển của tôi
49378.
towing-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
49379.
unking
làm cho mất ngôi vua, truất ngô...
Thêm vào từ điển của tôi
49380.
unsuppressed
không bị chặn (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi