TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49381. blister-fly bọ ban miêu

Thêm vào từ điển của tôi
49382. cicatrix cái sẹo

Thêm vào từ điển của tôi
49383. figurativeness tính chất bóng bảy, tính chất h...

Thêm vào từ điển của tôi
49384. octangle (toán học) hình tám cạnh, hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
49385. paramo đồi trọc (ở Nam mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
49386. stereotypic (thuộc) phương pháp đúc bản in;...

Thêm vào từ điển của tôi
49387. viscount tử tước

Thêm vào từ điển của tôi
49388. blistery giộp lên, có nhiều chỗ bỏng giộ...

Thêm vào từ điển của tôi
49389. fringing sự đính tua

Thêm vào từ điển của tôi
49390. funiculi (giải phẫu) bó, thừng

Thêm vào từ điển của tôi