49381.
insomnolent
bị chứng mất ngủ; mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
49383.
outdance
nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
49385.
revile
chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả
Thêm vào từ điển của tôi
49386.
salutiferous
hiếm tốt cho sức khoẻ, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
49387.
scent-bottle
chai đựng nước hoa
Thêm vào từ điển của tôi
49389.
undoubting
không nghi ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
49390.
yowl
tiếng ngao (mèo); tiếng tru (ch...
Thêm vào từ điển của tôi