TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49381. insomnolent bị chứng mất ngủ; mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
49382. non-transmitting không cho truyền qua

Thêm vào từ điển của tôi
49383. outdance nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
49384. radiotelegram điện tín rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
49385. revile chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả

Thêm vào từ điển của tôi
49386. salutiferous hiếm tốt cho sức khoẻ, làm cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
49387. scent-bottle chai đựng nước hoa

Thêm vào từ điển của tôi
49388. sinlessness sự vô tội

Thêm vào từ điển của tôi
49389. undoubting không nghi ngờ

Thêm vào từ điển của tôi
49390. yowl tiếng ngao (mèo); tiếng tru (ch...

Thêm vào từ điển của tôi