49351.
liberticide
kẻ phá hoại tự do
Thêm vào từ điển của tôi
49352.
remonstrant
có ý khuyên can, có ý can gián
Thêm vào từ điển của tôi
49353.
staphylococci
khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu
Thêm vào từ điển của tôi
49354.
subalpine
phụ núi cao
Thêm vào từ điển của tôi
49355.
alterability
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
49356.
apogamy
(thực vật học) sự sinh sản vô g...
Thêm vào từ điển của tôi
49357.
carnation
(thực vật học) cây cẩm chướng
Thêm vào từ điển của tôi
49358.
dog-hutch
cũi chó, chuồng chó
Thêm vào từ điển của tôi
49359.
durrie
vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
49360.
investitive
(thuộc) sự trao quyền
Thêm vào từ điển của tôi