TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49331. southwardly nam

Thêm vào từ điển của tôi
49332. stoep (Nam phi) hiên (rộng có bậc, ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
49333. telecamera máy chụp ảnh xa

Thêm vào từ điển của tôi
49334. class-felow bạn cùng lớp

Thêm vào từ điển của tôi
49335. crystal-gazing thuật bói bằng quả cầu thạch an...

Thêm vào từ điển của tôi
49336. electro-cardiograph máy ghi điện tim

Thêm vào từ điển của tôi
49337. faddism thói kỳ cục, thói dở hơi

Thêm vào từ điển của tôi
49338. japonic (thuộc) Nhật bản

Thêm vào từ điển của tôi
49339. primordiality trạng thái có từ lúc ban đầu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
49340. bench dog chó trưng bày, chó triển lãm

Thêm vào từ điển của tôi