49332.
stoep
(Nam phi) hiên (rộng có bậc, ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
49333.
telecamera
máy chụp ảnh xa
Thêm vào từ điển của tôi
49334.
class-felow
bạn cùng lớp
Thêm vào từ điển của tôi
49335.
crystal-gazing
thuật bói bằng quả cầu thạch an...
Thêm vào từ điển của tôi
49337.
faddism
thói kỳ cục, thói dở hơi
Thêm vào từ điển của tôi
49338.
japonic
(thuộc) Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
49339.
primordiality
trạng thái có từ lúc ban đầu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
49340.
bench dog
chó trưng bày, chó triển lãm
Thêm vào từ điển của tôi