49331.
popply
cuồn cuộn, xô giạt, nhấp nhô, g...
Thêm vào từ điển của tôi
49332.
reminiscence
sự nhớ lại, sự hồi tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
49333.
screen-fire
(quân sự) sự bắn yểm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
49334.
semiquaver
(âm nhạc) nốt móc đôi
Thêm vào từ điển của tôi
49335.
sharp-set
đói cồn cào
Thêm vào từ điển của tôi
49336.
synthetise
tổng hợp
Thêm vào từ điển của tôi
49337.
unctuous
nhờn (như có thấm dầu)
Thêm vào từ điển của tôi
49338.
unlearn
quên (những điều đã học)
Thêm vào từ điển của tôi
49339.
amphora
vò hai quai (cổ Hy lạp, cổ La m...
Thêm vào từ điển của tôi