TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49301. opera-cloak áo choàng đi xem hát (của đàn b...

Thêm vào từ điển của tôi
49302. sempiternity tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
49303. slunk ...

Thêm vào từ điển của tôi
49304. subacid hơi chua

Thêm vào từ điển của tôi
49305. subtilty tính phảng phất

Thêm vào từ điển của tôi
49306. trawl-line (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ...

Thêm vào từ điển của tôi
49307. undated không đề ngày tháng

Thêm vào từ điển của tôi
49308. contraceptive để tránh thụ thai

Thêm vào từ điển của tôi
49309. field-strip (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) th...

Thêm vào từ điển của tôi
49310. jovian (thuộc) thần Giu-pi-te; giống t...

Thêm vào từ điển của tôi