TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49301. imperialization sự đế quốc hoá (một chính thể)

Thêm vào từ điển của tôi
49302. insipidness tính vô vị, tính nhạt phèo

Thêm vào từ điển của tôi
49303. libation sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu ...

Thêm vào từ điển của tôi
49304. limpidness trạng thái trong trẻo, trạng th...

Thêm vào từ điển của tôi
49305. rust-free không gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
49306. salt-spoon thìa xúc muối

Thêm vào từ điển của tôi
49307. sludgy có bùn đặc, có bùn quánh, đầy b...

Thêm vào từ điển của tôi
49308. teen-age ở tuổi từ 13 đến 19

Thêm vào từ điển của tôi
49309. traprock (khoáng chất) đá trap ((cũng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
49310. unroost không cho đậu để ngủ (gà...)

Thêm vào từ điển của tôi