TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49301. pithecanthrope người vượn

Thêm vào từ điển của tôi
49302. slabber nước dãi

Thêm vào từ điển của tôi
49303. tannic (hoá học) Tanic

Thêm vào từ điển của tôi
49304. conceptualist (triết học) người theo thuyết k...

Thêm vào từ điển của tôi
49305. cryoscopy (hoá học) phép nghiệm lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
49306. excrescence (sinh vật học) u lồi, cục lồi; ...

Thêm vào từ điển của tôi
49307. field of force (vật lý) thường học

Thêm vào từ điển của tôi
49308. give-away sự tố cáo, sự phát giác; sự phả...

Thêm vào từ điển của tôi
49309. hoop-skirt váy phồng

Thêm vào từ điển của tôi
49310. mechanist (triết học) người theo thuyết c...

Thêm vào từ điển của tôi