49302.
slabber
nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
49303.
tannic
(hoá học) Tanic
Thêm vào từ điển của tôi
49304.
conceptualist
(triết học) người theo thuyết k...
Thêm vào từ điển của tôi
49305.
cryoscopy
(hoá học) phép nghiệm lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
49306.
excrescence
(sinh vật học) u lồi, cục lồi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
49308.
give-away
sự tố cáo, sự phát giác; sự phả...
Thêm vào từ điển của tôi
49309.
hoop-skirt
váy phồng
Thêm vào từ điển của tôi
49310.
mechanist
(triết học) người theo thuyết c...
Thêm vào từ điển của tôi