49091.
snake-fence
hàng rào chữ chi (bằng thân cây...
Thêm vào từ điển của tôi
49092.
talkativeness
tính hay nói; tính lắm đều, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
49093.
breakwater
đê chắn sóng (ở hải cảng)
Thêm vào từ điển của tôi
49094.
fancifulness
tính chất kỳ lạ
Thêm vào từ điển của tôi
49095.
fingerless
không có ngón
Thêm vào từ điển của tôi
49096.
glysogenesis
sự tạo glucogen
Thêm vào từ điển của tôi
49097.
insatiety
tính không bao giờ thoả mãn
Thêm vào từ điển của tôi
49098.
integrative
để trở thành một hệ thống thống...
Thêm vào từ điển của tôi
49099.
lettish
tiếng Lát-vi
Thêm vào từ điển của tôi
49100.
mizzle
mưa phùn, mưa bụi
Thêm vào từ điển của tôi