TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49061. scopae chùm lông bàn chải (ở chân ong)

Thêm vào từ điển của tôi
49062. similise dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
49063. tea-cloth khăn trải bàn trà, khăn trải kh...

Thêm vào từ điển của tôi
49064. totalizator (thể dục,thể thao) máy tổng (gh...

Thêm vào từ điển của tôi
49065. gluttonize ăn phàm, ăn tham

Thêm vào từ điển của tôi
49066. green-blind (y học) mắc chứng mù màu lục

Thêm vào từ điển của tôi
49067. illegibility sự khó đọc, tính khó đọc

Thêm vào từ điển của tôi
49068. pavan điệu vũ pavan (gốc ở Tây ban nh...

Thêm vào từ điển của tôi
49069. saponifiable có thể hoá xà phòng

Thêm vào từ điển của tôi
49070. sea needle (động vật học) cá nhái

Thêm vào từ điển của tôi