TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49101. raspberry-cane (thực vật học) cây mâm xôi

Thêm vào từ điển của tôi
49102. tripos cuộc thi học sinh giỏi (ở trườn...

Thêm vào từ điển của tôi
49103. yellowback tiểu thuyết rẻ tiền

Thêm vào từ điển của tôi
49104. dress-circle ban công (ở rạp hát, ngồi hạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
49105. endocardial (giải phẫu) (thuộc) màng trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
49106. flan bánh flăng (phết mứt...)

Thêm vào từ điển của tôi
49107. hydrogenise hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi
49108. iconographic (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
49109. predicant thuyết giáo

Thêm vào từ điển của tôi
49110. prexy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...

Thêm vào từ điển của tôi