49041.
assiduity
tính siêng năng, tính chuyên cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
49042.
bush-fighter
người quen đánh nhau trong rừng
Thêm vào từ điển của tôi
49043.
capot
(đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49044.
deflagrate
làm cháy bùng
Thêm vào từ điển của tôi
49045.
feudalise
phong kiến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49046.
flocculate
kết bông, kết thành cụm như len
Thêm vào từ điển của tôi
49047.
gettable
có thể mua được, có thể kiếm đư...
Thêm vào từ điển của tôi
49048.
miaul
kêu như mèo
Thêm vào từ điển của tôi
49049.
phytozoa
động vật hình cây
Thêm vào từ điển của tôi
49050.
sainfoin
(thực vật học) cây hồng đậu
Thêm vào từ điển của tôi