49042.
amerce
bắt nộp phạt, phạt vạ
Thêm vào từ điển của tôi
49043.
centesimal
chia làm trăm phần, bách phân
Thêm vào từ điển của tôi
49044.
ex-voto
(tôn giáo) để cầu nguyện, để th...
Thêm vào từ điển của tôi
49045.
maturate
(y học) mưng mủ (mụn, nhọt...)
Thêm vào từ điển của tôi
49046.
procrypsis
(động vật học) tính đổi màu the...
Thêm vào từ điển của tôi
49047.
scolopaceous
(thuộc) loài chim dẽ giun; giốn...
Thêm vào từ điển của tôi
49048.
sui juris
(pháp lý) thành niên, tự lập
Thêm vào từ điển của tôi
49049.
vicinage
sự ở gần
Thêm vào từ điển của tôi
49050.
aba
áo aba (áo ngoài giống hình cái...
Thêm vào từ điển của tôi