49041.
dixie land
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền ...
Thêm vào từ điển của tôi
49042.
frutices
(thực vật học) cây bụi
Thêm vào từ điển của tôi
49043.
greenness
màu lục
Thêm vào từ điển của tôi
49044.
halometry
phép đo muối
Thêm vào từ điển của tôi
49045.
ichthyologic
(thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...
Thêm vào từ điển của tôi
49046.
illiquid
không dễ đổi thành tiền mặt (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
49047.
kangaroo
(động vật học) con canguru
Thêm vào từ điển của tôi
49048.
micron
Micrômet
Thêm vào từ điển của tôi
49049.
news-gatherer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký...
Thêm vào từ điển của tôi
49050.
office-bearer
công chức, viên chức
Thêm vào từ điển của tôi