49051.
betwixt
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) between
Thêm vào từ điển của tôi
49052.
brazen age
thời kỳ trung niên
Thêm vào từ điển của tôi
49053.
cross-breed
người lai; vật lai; cây lai
Thêm vào từ điển của tôi
49054.
decanadrous
(thực vật học) có mười nhị (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
49055.
desilverise
loại (chất) bạc
Thêm vào từ điển của tôi
49056.
frati
(như) friar
Thêm vào từ điển của tôi
49057.
ill-usage
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hành hạ, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
49058.
noddy
chàng ngốc, người ngớ ngẩn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
49059.
osteoplasty
(y học) sự tạo hình xương
Thêm vào từ điển của tôi
49060.
quondam
xưa, xưa kia, thuở trước
Thêm vào từ điển của tôi