49052.
padroni
chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
Thêm vào từ điển của tôi
49053.
salicin
(hoá học) Salixin
Thêm vào từ điển của tôi
49054.
stalactiform
có hình chuông đá, có hình vú đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49055.
triolet
thơ triôlê (thơ tám câu hai vần...
Thêm vào từ điển của tôi
49056.
tumescent
sưng phù lên
Thêm vào từ điển của tôi
49058.
gnomic
(thuộc) châm ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
49059.
irreducibility
tính không thể giảm bớt, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
49060.
poniard
đâm bằng dao găm
Thêm vào từ điển của tôi