TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49011. letch (từ lóng) sự thèm muốn

Thêm vào từ điển của tôi
49012. longsomeness tính dài dòng, tính chán ngắt

Thêm vào từ điển của tôi
49013. men-of-war tàu chiến

Thêm vào từ điển của tôi
49014. off year (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm mất mùa, n...

Thêm vào từ điển của tôi
49015. sanyasi (tôn giáo) nhà tu hành khất thự...

Thêm vào từ điển của tôi
49016. silver-bath dung dịch bạc nitrat

Thêm vào từ điển của tôi
49017. tensibility tính căng dãn

Thêm vào từ điển của tôi
49018. wheel arm (kỹ thuật) nan hoa

Thêm vào từ điển của tôi
49019. amentaceous (thực vật học) cỏ cụm hoa đuôi ...

Thêm vào từ điển của tôi
49020. decalitre (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêcalit

Thêm vào từ điển của tôi