49011.
saproaemia
(y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...
Thêm vào từ điển của tôi
49012.
snake-root
cây chữa rắn cắn (nhiều loài câ...
Thêm vào từ điển của tôi
49013.
unrepealed
không bị huỷ bỏ, không bị b i b...
Thêm vào từ điển của tôi
49014.
bubbly-jock
(Ê-cốt) gà tây trống
Thêm vào từ điển của tôi
49015.
equiangular
(toán học) đều góc, đẳng giác
Thêm vào từ điển của tôi
49016.
mensurable
đo lường được
Thêm vào từ điển của tôi
49017.
orchitis
(y học) viêm tinh hoàn
Thêm vào từ điển của tôi
49018.
outswum
bơi giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
49019.
pond-life
động vật không có xương sống ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
49020.
saleability
tính có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi