TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49001. ant-eater (động vật học) loài thú ăn kiến

Thêm vào từ điển của tôi
49002. blue-water school môn phái hải quân thuần tuý (mô...

Thêm vào từ điển của tôi
49003. egoist người ích kỷ, người cho mình là...

Thêm vào từ điển của tôi
49004. etherial cao tít tầng mây, trên thinh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
49005. exudation sự rỉ, sự ứa

Thêm vào từ điển của tôi
49006. impassivity (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
49007. kirtle áo dài

Thêm vào từ điển của tôi
49008. reasoner người hay lý sự, người hay cãi ...

Thêm vào từ điển của tôi
49009. supersession sự bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
49010. unordained không định xếp sắp

Thêm vào từ điển của tôi