49001.
ant-eater
(động vật học) loài thú ăn kiến
Thêm vào từ điển của tôi
49003.
egoist
người ích kỷ, người cho mình là...
Thêm vào từ điển của tôi
49004.
etherial
cao tít tầng mây, trên thinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
49005.
exudation
sự rỉ, sự ứa
Thêm vào từ điển của tôi
49006.
impassivity
(như) impassible
Thêm vào từ điển của tôi
49007.
kirtle
áo dài
Thêm vào từ điển của tôi
49008.
reasoner
người hay lý sự, người hay cãi ...
Thêm vào từ điển của tôi
49010.
unordained
không định xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi